Stade Briochin
Pháp
Stade Briochin Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Stade Briochin ghi bàn cứ mỗi 82 phút trong Giải National
Stade Briochin ghi trung bình 1.09 bàn mỗi trận
Stade Briochin là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải National
Stade Briochin không ghi được bàn trong 29% tại Giải National
Bàn thua
Stade Briochin để thủng lưới cứ mỗi 58 phút tại Giải National
Stade Briochin để thủng lưới trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Stade Briochin đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải National
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Stade Briochin đã tham gia trong Giải National
Stade Briochin tổng số bàn thắng mỗi trận 2.66 trong mỗi trận tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Stade Briochin tại Giải National
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 69% đối với Stade Briochin tại Giải National
CDG thống kê
Stade Briochin đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải National
Stade Briochin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Giải National
Stade Briochin ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải National
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Stade Briochin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải National
Stade Briochin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Giải National
Stade Briochin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải National
Stade Briochin ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải National
Stade Briochin chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải National
Stade Briochin chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 38% số bàn thắng trong Giải National
Kèo Chấp Thống Kê
Stade Briochin ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải National
Trong hiệp một, Stade Briochin ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải National
Trong hiệp hai, Stade Briochin ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải National
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Stade Briochin thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Stade Briochin có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Stade Briochin thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Stade Briochin có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Stade Briochin thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Stade Briochin có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải National
Phạt Góc Thống Kê
Stade Briochin thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Stade Briochin có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp một, Stade Briochin thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Stade Briochin có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Trong hiệp hai, Stade Briochin thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải National
Stade Briochin có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải National
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Stade Briochin Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 18 | 11 | 3 | 52:25 | 27 | 65 | |
| 2 | 32 | 16 | 10 | 6 | 51:26 | 25 | 58 | |
| 3 | 32 | 14 | 13 | 5 | 43:29 | 14 | 55 | |
| 4 | 32 | 15 | 9 | 8 | 47:30 | 17 | 54 | |
| 5 | 32 | 15 | 8 | 9 | 46:34 | 12 | 53 | |
| 6 | 32 | 14 | 9 | 9 | 42:42 | 0 | 51 | |
| 7 | 32 | 12 | 11 | 9 | 45:38 | 7 | 47 | |
| 8 | 32 | 8 | 16 | 8 | 39:34 | 5 | 40 | |
| 9 | 32 | 8 | 14 | 10 | 32:37 | -5 | 38 | |
| 10 | 32 | 10 | 8 | 14 | 35:44 | -9 | 37 | |
| 11 | 32 | 9 | 10 | 13 | 38:46 | -8 | 37 | |
| 12 | 32 | 10 | 7 | 15 | 34:45 | -11 | 37 | |
| 13 | 32 | 8 | 9 | 15 | 34:45 | -11 | 33 | |
| 14 | 32 | 7 | 11 | 14 | 26:41 | -15 | 32 | |
| 15 | 32 | 8 | 7 | 17 | 25:44 | -19 | 31 | |
| 16 | 32 | 6 | 13 | 13 | 35:49 | -14 | 30 | |
| 17 | 32 | 5 | 12 | 15 | 35:50 | -15 | 27 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation